Kết quả tra từ “飞船”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
飞船fēi chuán
飞船: tàu vũ trụ; phi thuyền; khí cầu; thuyền bay
神舟号飞船Shén zhōu hào fēi chuán
神舟号飞船: Tàu vũ trụ Thần Châu
宇宙飞船yǔ zhòu fēi chuán
宇宙飞船: tàu vũ trụ
太空飞船tài kōng fēi chuán
太空飞船: tàu vũ trụ; phi thuyền