Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “飞符”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
飞符fēi fú

飞符: bùa chú dưới dạng tranh vẽ ký hiệu được cho là có phép thuật (còn gọi là 符籙|符箓[fu2 lu4]); triệu hồi sức mạnh phép thuật của bùa chú đó; hổ phù…

Cụm từ