Kết quả tra từ “飞检”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
飞检fēi jiǎn
飞检: kiểm tra đột xuất (viết tắt của 飛行檢查|飞行检查[fei1 xing2 jian3 cha2])