Kết quả tra từ “飞机云”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
飞机云fēi jī yún
飞机云: vệt hơi nước sau đuôi máy bay khi máy bay đang bay