Kết quả tra từ “飞征”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
飞征fēi zhēng
飞征: chim muông và dã thú; thú đồng và chim trời; giống như 飛禽走獸|飞禽走兽