Kết quả tra từ “飞出”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
飞出fēi chū
飞出: bay ra
飞出个未来Fēi chū ge Wèi lái
飞出个未来: Futurama (loạt phim hoạt hình Mỹ, 1999-)