Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “飞出”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
飞出
fēi chū

bay ra

Cụm từ
飞出个未来
Fēi chū ge Wèi lái

Futurama (loạt phim hoạt hình Mỹ, 1999-)

Cụm từ