Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “飘舞”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
飘舞
piāo wǔ

bay lên; nhảy múa trong không trung (bông tuyết, cánh hoa, v.v.)

Cụm từ
迎风飘舞
yíng fēng piāo wǔ

xoay quanh trong gió

Cụm từ