Kết quả tra từ “飘舞”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
飘舞piāo wǔ
飘舞: bay lên; nhảy múa trong không trung (bông tuyết, cánh hoa, v.v.)
迎风飘舞yíng fēng piāo wǔ
迎风飘舞: xoay quanh trong gió