Kết quả tra từ “飘然”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
飘然piāo rán
飘然: bay bổng trong không trung; nhanh nhẹn; thanh thoát; nhẹ nhàng và thư thái
飘飘然piāo piāo rán
飘飘然: phấn khích; cảm giác nhẹ nhàng (sau vài ly rượu); tự mãn và kiêu ngạo; tự mãn