Kết quả tra từ “飘浮”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
飘浮piāo fú
飘浮: trôi nổi; lơ lửng; cũng viết là 漂浮
空中飘浮kōng zhōng piāo fú
空中飘浮: trôi nổi trong không trung