Kết quả tra từ “飘忽不定”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
飘忽不定piāo hū bù dìng
飘忽不定: trôi dạt không có chỗ dừng (thành ngữ); lang thang; không ổn định; phiêu bạt; thất thường