Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “飕飕”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
飕飕sōu sōu

飕飕: tiếng gió thổi hoặc mưa rơi

Cụm từ
冷飕飕lěng sōu sōu

冷飕飕: lạnh buốt; lạnh lẽo

Cụm từ