Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “风韵”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
风韵fēng yùn

风韵: duyên dáng; tao nhã; phong thái thanh lịch (thường nữ tính)

Cụm từ
风韵犹存fēng yùn yóu cún

风韵犹存: (về người phụ nữ lớn tuổi) vẫn còn hấp dẫn

Cụm từ