Kết quả tra từ “风靡一时”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
风靡一时fēng mǐ yī shí
风靡一时: thời trang một thời (thành ngữ); từng là mốt