Kết quả tra từ “风雨欲来”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
风雨欲来fēng yǔ yù lái
风雨欲来: mây bão kéo đến; rắc rối sắp tới (thành ngữ)