Kết quả tra từ “风邪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
风邪fēng xié
风邪: tà khí (y học cổ truyền)
歪风邪气wāi fēng xié qì
歪风邪气: làn gió độc, ảnh hưởng tà ác (thành ngữ); xu hướng xã hội ác tính