Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “风车”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
风车fēng chē

风车: chong chóng; cối xay gió

Cụm từ
顺风车shùn fēng chē

顺风车: phương tiện cho đi nhờ miễn phí; (ví von) bám đuôi ai đó; tận dụng cơ hội

Cụm từ