Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
顺风车順風車

shùn fēng chē

顺风车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 顺风车 trong tiếng Việt

phương tiện cho đi nhờ miễn phí; (ví von) bám đuôi ai đó; tận dụng cơ hội

Tra từ liên quan