Kết quả tra từ “风起云涌”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
风起云涌fēng qǐ yún yǒng
风起云涌: trỗi dậy mạnh mẽ như cơn bão (thành ngữ); phát triển nhảy vọt