Kết quả tra từ “风流云散”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
风流云散fēng liú yún sàn
风流云散: nghĩa đen: gió thổi mây tan (thành ngữ); nghĩa bóng: bạn bè người thân tản mát khắp nơi