Kết quả tra từ “风水轮流转”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
风水轮流转fēng shuǐ lún liú zhuàn
风水轮流转: vận may thay đổi; thời thế thay đổi