Kết quả tra từ “风机”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
风机fēng jī
风机: quạt; máy thông gió
鼓风机gǔ fēng jī
鼓风机: ống thổi; máy thông gió; máy thổi khí
抽风机chōu fēng jī
抽风机: quạt thông gió
吹风机chuī fēng jī
吹风机: máy sấy tóc