Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼓风机鼓風機

gǔ fēng jī

鼓风机 là gì?

鼓风机 [gǔ fēng jī] có nghĩa là ống thổi; máy thông gió; máy thổi khí.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼓风机 trong tiếng Việt

  1. ống thổi
  2. máy thông gió
  3. máy thổi khí

Cách đọc và ghi nhớ 鼓风机

鼓风机 được đọc là gǔ fēng jī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ống thổi; máy thông gió; máy thổi khí”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan