Kết quả tra từ “风向标”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
风向标fēng xiàng biāo
风向标: chong chóng; gáo cánh quạt; chong chóng gió; túi gió