Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “风力”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
风力fēng lì

风力: lực gió; năng lượng gió

Cụm từ
风力发电厂fēng lì fā diàn chǎng

风力发电厂: trang trại điện gió; công viên năng lượng gió

Cụm từ
风力水车fēng lì shuǐ chē

风力水车: cối xay nước chạy bằng sức gió

Cụm từ