Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风力風力

fēng lì

风力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风力 trong tiếng Việt

lực gió; năng lượng gió

Tra từ liên quan