Kết quả tra từ “风凉话”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
风凉话fēng liáng huà
风凉话: mỉa mai; châm chọc; lời cợt nhả
说风凉话shuō fēng liáng huà
说风凉话: chế nhạo; nói lời chế giễu; nói mỉa