Kết quả tra từ “颤音”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
颤音chàn yīn
颤音: rung (nhạc cụ dây); ngân rung (trong ngữ âm)
舌尖颤音shé jiān chàn yīn
舌尖颤音: âm rung chân răng (ví dụ: âm r trong tiếng Nga)