Kết quả tra từ “颤巍”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
颤巍chàn wēi
颤巍: xem 顫巍巍|颤巍巍[chan4 wei1 wei1]
颤巍巍chàn wēi wēi
颤巍巍: run rẩy; lảo đảo; chập chờn; loạng choạng; ngập ngừng