Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “颤巍”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
颤巍chàn wēi

颤巍: xem 顫巍巍|颤巍巍[chan4 wei1 wei1]

Cụm từ
颤巍巍chàn wēi wēi

颤巍巍: run rẩy; lảo đảo; chập chờn; loạng choạng; ngập ngừng

Cụm từ