Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “颤动”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
颤动chàn dòng

颤动: rung; chuyển động nhẹ

Cụm từ
心房颤动xīn fáng chàn dòng

心房颤动: rung nhĩ

Cụm từ
心室颤动xīn shì chàn dòng

心室颤动: rung thất (V-fib), viết tắt thành 室顫|室颤[shi4 chan4]

Viết tắt