Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “颠颠”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
颠颠
diān diān

vui vẻ và siêng năng

Cụm từ
跑跑颠颠
pǎo pǎo diān diān

làm việc tất bật; luôn di chuyển; chạy quanh lo liệu nhiều việc

Cụm từ