Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “颠颠”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
颠颠diān diān

颠颠: vui vẻ và siêng năng

Cụm từ
跑跑颠颠pǎo pǎo diān diān

跑跑颠颠: làm việc tất bật; luôn di chuyển; chạy quanh lo liệu nhiều việc

Cụm từ