Kết quả tra từ “颠来倒去”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
颠来倒去diān lái dǎo qù
颠来倒去: nhắc đi nhắc lại; lặp đi lặp lại; chỉ thay đổi một vài thuật ngữ