Kết quả tra từ “额叶”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
额叶é yè
额叶: thùy trán
金额叶鹎jīn é yè bēi
金额叶鹎: (loài chim ở Trung Quốc) chim lá trán vàng (Chloropsis aurifrons)
前额叶皮质qián é yè pí zhì
前额叶皮质: vỏ não trước trán (PFC)