Kết quả tra từ “颜文字”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
颜文字yán wén zì
颜文字: biểu tượng cảm xúc kiểu Nhật, ví dụ: (⇀‸↼‶)