Kết quả tra từ “颚裂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
颚裂è liè
颚裂: hở hàm ếch (dị tật bẩm sinh)
唇颚裂chún è liè
唇颚裂: hở môi và vòm miệng