Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “颗粒物”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
颗粒物
kē lì wù

vật chất dạng hạt (PM)

Cụm từ
细颗粒物
xì kē lì wù

hạt mịn (PM 2.5); vật chất dạng hạt mịn (ô nhiễm không khí, v.v.)

Cụm từ