Kết quả tra từ “颗粒无收”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
颗粒无收kē lì wú shōu
颗粒无收: không thu được một hạt nào (như trong năm mất mùa)