Kết quả tra từ “颔首”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
颔首hàn shǒu
颔首: gật đầu
颔首微笑hàn shǒu wēi xiào
颔首微笑: gật đầu mỉm cười
颔首之交hàn shǒu zhī jiāo
颔首之交: quen biết sơ sơ