Kết quả tra từ “颔下”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
颔下hàn xià
颔下: dưới cằm
颔下腺hàn xià xiàn
颔下腺: tuyến dưới hàm (sinh học)