Kết quả tra từ “领袖”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
领袖lǐng xiù
领袖: lãnh đạo
精神领袖jīng shén lǐng xiù
精神领袖: lãnh tụ tinh thần (của một quốc gia hoặc giáo hội); lãnh đạo tôn giáo