Kết quả tra từ “领班”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
领班lǐng bān
领班: giám sát; quản đốc; trưởng nhóm phục vụ
佣人领班yōng rén lǐng bān
佣人领班: quản gia