Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “领班”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
领班
lǐng bān

giám sát; quản đốc; trưởng nhóm phục vụ

Cụm từ
佣人领班
yōng rén lǐng bān

quản gia

Cụm từ