Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “领悟”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
领悟
lǐng wù

hiểu; nhận thức

Cụm từ
领悟力
lǐng wù lì

khả năng hiểu; nhận thức; cảm nhận

Cụm từ