Kết quả tra từ “领悟”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
领悟lǐng wù
领悟: hiểu; nhận thức
领悟力lǐng wù lì
领悟力: khả năng hiểu; nhận thức; cảm nhận