Kết quả tra từ “领巾”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
领巾lǐng jīn
领巾: khăn quàng cổ; khăn choàng cổ
红领巾hóng lǐng jīn
红领巾: khăn quàng đỏ; người đội viên Thiếu niên Tiền phong