Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “预警”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
预警yù jǐng

预警: cảnh báo; cảnh báo sớm

Cụm từ
预警系统yù jǐng xì tǒng

预警系统: hệ thống cảnh báo sớm

Cụm từ
预警机yù jǐng jī

预警机: hệ thống máy bay cảnh báo sớm, ví dụ: AWACS của Mỹ

Cụm từ