Kết quả tra từ “预言”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
预言yù yán
预言: dự đoán; tiên tri
预言家yù yán jiā
预言家: nhà tiên tri