Kết quả tra từ “预期收入票据”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
预期收入票据yù qī shōu rù piào jù
预期收入票据: giấy ghi nhận doanh thu dự kiến (RAN, tài chính)