Kết quả tra từ “预提”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
预提yù tí
预提: khấu trừ (thuế); khấu trừ
预提费用yù tí fèi yòng
预提费用: (kế toán) chi phí dồn tích