Kết quả tra từ “预定”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
预定yù dìng
预定: lên lịch trước
预定义yù dìng yì
预定义: định nghĩa trước