Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
预定預定

yù dìng

预定 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 预定 trong tiếng Việt

lên lịch trước

Tra từ liên quan