Kết quả tra từ “预告”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
预告yù gào
预告: dự báo; dự đoán; thông báo trước
预告片yù gào piàn
预告片: đoạn phim trailer (cho phim)