Kết quả tra từ “预制”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
预制yù zhì
预制: đúc sẵn; cắt sẵn; tiền chế
预制菜yù zhì cài
预制菜: bữa ăn làm sẵn